Nghĩa tiếng Việt
đặc quyền, có lợi thế
Đừng chỉ tra "privileged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having special advantages that are not available to everyone
Câu ví dụ
The privileged elite lived in gated communities , sheltered from the struggles of the less fortunate .
Giới tinh hoa có đặc quyền sống trong các cộng đồng khép kín, được bảo vệ khỏi những khó khăn của những người kém may mắn hơn.
Luyện tập
"privileged" nghĩa là gì?