privileged

/ˈpɹɪvɪɫədʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc quyền, có lợi thế
🎯
Đừng chỉ tra "privileged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having special advantages that are not available to everyone
✏️
Câu ví dụ
The privileged elite lived in gated communities , sheltered from the struggles of the less fortunate .
Giới tinh hoa có đặc quyền sống trong các cộng đồng khép kín, được bảo vệ khỏi những khó khăn của những người kém may mắn hơn.
✅
Luyện tập

"privileged" nghĩa là gì?