esteemed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được kính trọng, được đánh giá cao
Definition (English)
highly respected, admired, or valued by others for one's qualities, achievements, or contributions
Câu ví dụ
The esteemed artist 's work was exhibited in galleries around the world .
Tác phẩm của nghệ sĩ được kính trọng đã được triển lãm tại các phòng trưng bày trên khắp thế giới.
Luyện tập
"esteemed" nghĩa là gì?