esteemed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được kính trọng, được đánh giá cao
💡
Definition (English)
highly respected, admired, or valued by others for one's qualities, achievements, or contributions
✏️
Câu ví dụ
The esteemed artist 's work was exhibited in galleries around the world .
Tác phẩm của nghệ sĩ được kính trọng đã được triển lãm tại các phòng trưng bày trên khắp thế giới.
Luyện tập

"esteemed" nghĩa là gì?