understandable

/ˌəndɝˈstændəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ hiểu, có thể hiểu được
🎯
Đừng chỉ tra "understandable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be grasped mentally without difficulty
✏️
Câu ví dụ
Her accent was mild , making her English easily understandable.
Giọng của cô ấy nhẹ nhàng, khiến tiếng Anh của cô ấy dễ dàng hiểu được.
✅
Luyện tập

"understandable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Simplicity