evident
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
Definition (English)
easily perceived by the mind or senses
Câu ví dụ
The impact of the pandemic was evident in the deserted streets and closed businesses .
Tác động của đại dịch là rõ ràng trong những con phố vắng vẻ và các doanh nghiệp đóng cửa.
Luyện tập
"evident" nghĩa là gì?