evident

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
💡
Definition (English)
easily perceived by the mind or senses
✏️
Câu ví dụ
The impact of the pandemic was evident in the deserted streets and closed businesses .
Tác động của đại dịch là rõ ràng trong những con phố vắng vẻ và các doanh nghiệp đóng cửa.
Luyện tập

"evident" nghĩa là gì?