lucid
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, dễ hiểu
Definition (English)
(of language) very clear and easy to understand
Câu ví dụ
The contract was written in lucid language , leaving no room for misinterpretation .
Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, không có chỗ cho sự hiểu lầm.
Luyện tập
"lucid" nghĩa là gì?