self-explanatory
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tự giải thích, rõ ràng
Đừng chỉ tra "self-explanatory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clear and understandable without needing further explanation
Câu ví dụ
The instructions were self-explanatory, so I did n't need help .
Hướng dẫn đã rõ ràng, vì vậy tôi không cần giúp đỡ.
Luyện tập
"self-explanatory" nghĩa là gì?