freakishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, bất thường
Đừng chỉ tra "freakishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely unusual, abnormal, or unexpected manner
Câu ví dụ
The storm caused a freakishly high tide , flooding areas that were usually dry .
Cơn bão đã gây ra một đợt thủy triều kỳ lạ cao, làm ngập lụt những khu vực thường khô ráo.
Luyện tập
"freakishly" nghĩa là gì?