troublesome

/ˈtɹəbəɫsəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiền phức, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "troublesome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing problems, difficulties, or annoyance
✏️
Câu ví dụ
Finding a solution to the troublesome issue proved to be more challenging than expected .
Tìm ra giải pháp cho vấn đề phiền toái này tỏ ra khó khăn hơn dự kiến.
✅
Luyện tập

"troublesome" nghĩa là gì?