damning
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kết án, lên án
Definition (English)
strongly condemning or criticizing, often suggesting severe consequences or implications
Câu ví dụ
The damning allegations of misconduct led to the resignation of several high-ranking officials.
Những cáo buộc chết người về hành vi sai trái đã dẫn đến sự từ chức của một số quan chức cấp cao.
Luyện tập
"damning" nghĩa là gì?