Nghĩa tiếng Việt
gợi nhớ, khiến nhớ lại
Đừng chỉ tra "reminiscent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a quality that brings back memories or suggests something familiar
Câu ví dụ
The actress 's performance was reminiscent of classic Hollywood glamour .
Màn trình diễn của nữ diễn viên gợi nhớ đến vẻ hào nhoáng cổ điển của Hollywood.
Luyện tập
"reminiscent" nghĩa là gì?