reminiscent

/ˌɹɛməˈnɪsənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi nhớ, khiến nhớ lại
🎯
Đừng chỉ tra "reminiscent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a quality that brings back memories or suggests something familiar
✏️
Câu ví dụ
The actress 's performance was reminiscent of classic Hollywood glamour .
Màn trình diễn của nữ diễn viên gợi nhớ đến vẻ hào nhoáng cổ điển của Hollywood.
✅
Luyện tập

"reminiscent" nghĩa là gì?