damaging

/ˈdæmɪdʒɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây hại, có hại
🎯
Đừng chỉ tra "damaging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing harm or negative effects
✏️
Câu ví dụ
The damaging effects of pollution on the environment are evident in the decline of biodiversity .
Những tác động gây hại của ô nhiễm đối với môi trường rõ ràng trong sự suy giảm đa dạng sinh học.
✅
Luyện tập

"damaging" nghĩa là gì?