Nghĩa tiếng Việt
gây hại, có hại
Đừng chỉ tra "damaging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing harm or negative effects
Câu ví dụ
The damaging effects of pollution on the environment are evident in the decline of biodiversity .
Những tác động gây hại của ô nhiễm đối với môi trường rõ ràng trong sự suy giảm đa dạng sinh học.
Luyện tập
"damaging" nghĩa là gì?