to scrunch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóp, nhàu
🎯
Đừng chỉ tra "to scrunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to squeeze or crunch something into a compact shape or form
✏️
Câu ví dụ
Frustrated with the failed drawing , he decided to scrunch the paper and start anew .
Bực bội với bức vẽ thất bại, anh quyết định vò tờ giấy và bắt đầu lại.
✅
Luyện tập

"to scrunch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force