to scrunch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bóp, nhàu
Đừng chỉ tra "to scrunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to squeeze or crunch something into a compact shape or form
Câu ví dụ
Frustrated with the failed drawing , he decided to scrunch the paper and start anew .
Bực bội với bức vẽ thất bại, anh quyết định vò tờ giấy và bắt đầu lại.
Luyện tập
"to scrunch" nghĩa là gì?