to trash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tàn phá
🎯
Đừng chỉ tra "to trash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to damage or destroy something, usually deliberately
✏️
Câu ví dụ
The party guests unfortunately trashed the rented venue , leaving a mess behind .
Khách mời của bữa tiệc không may đã phá hoại địa điểm thuê, để lại một mớ hỗn độn.
✅
Luyện tập

"to trash" nghĩa là gì?