to trash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tàn phá
Đừng chỉ tra "to trash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to damage or destroy something, usually deliberately
Câu ví dụ
The party guests unfortunately trashed the rented venue , leaving a mess behind .
Khách mời của bữa tiệc không may đã phá hoại địa điểm thuê, để lại một mớ hỗn độn.
Luyện tập
"to trash" nghĩa là gì?