to raze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy hoàn toàn, san bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to raze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely destroy a building, city, etc.
✏️
Câu ví dụ
The old factory was razed last month .
Nhà máy cũ đã bị phá hủy hoàn toàn vào tháng trước.
✅
Luyện tập

"to raze" nghĩa là gì?