to raze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy hoàn toàn, san bằng
Đừng chỉ tra "to raze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely destroy a building, city, etc.
Câu ví dụ
The old factory was razed last month .
Nhà máy cũ đã bị phá hủy hoàn toàn vào tháng trước.
Luyện tập
"to raze" nghĩa là gì?