to spoil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, gây hại
Đừng chỉ tra "to spoil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to harm, damage, or ruin something
Câu ví dụ
A single wrong ingredient spoiled the entire batch of cookies .
Một thành phần sai lầm duy nhất đã làm hỏng toàn bộ mẻ bánh quy.
Luyện tập
"to spoil" nghĩa là gì?