to spoil

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, gây hại
🎯
Đừng chỉ tra "to spoil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to harm, damage, or ruin something
✏️
Câu ví dụ
A single wrong ingredient spoiled the entire batch of cookies .
Một thành phần sai lầm duy nhất đã làm hỏng toàn bộ mẻ bánh quy.
✅
Luyện tập

"to spoil" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Destruction and Damage