to incinerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to incinerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to burn something completely until it turns into ashes
Câu ví dụ
To prevent the spread of disease , contaminated materials were incinerated.
Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, các vật liệu bị ô nhiễm đã được thiêu hủy.
Luyện tập
"to incinerate" nghĩa là gì?