to incinerate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to incinerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to burn something completely until it turns into ashes
✏️
Câu ví dụ
To prevent the spread of disease , contaminated materials were incinerated.
Để ngăn chặn sự lây lan của bệnh, các vật liệu bị ô nhiễm đã được thiêu hủy.
✅
Luyện tập

"to incinerate" nghĩa là gì?