to combust

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đốt cháy, cháy
🎯
Đừng chỉ tra "to combust" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something catch fire and burn
✏️
Câu ví dụ
A chemical reaction was triggered to combust the fuel in the engine .
Một phản ứng hóa học đã được kích hoạt để đốt cháy nhiên liệu trong động cơ.
✅
Luyện tập

"to combust" nghĩa là gì?