to mangle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, xé nát
Đừng chỉ tra "to mangle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to severely damage or destroy something
Câu ví dụ
The lack of proper precautions mangled the fabric in the manufacturing process .
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa thích hợp đã làm hỏng vải trong quá trình sản xuất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to murder giết người, sát hại
Luyện tập
"to mangle" nghĩa là gì?