to mangle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, xé nát
🎯
Đừng chỉ tra "to mangle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to severely damage or destroy something
✏️
Câu ví dụ
The lack of proper precautions mangled the fabric in the manufacturing process .
Việc thiếu các biện pháp phòng ngừa thích hợp đã làm hỏng vải trong quá trình sản xuất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to mangle" nghĩa là gì?