to transmit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền, gửi
Đừng chỉ tra "to transmit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send or convey something from one person or place to another
Câu ví dụ
With the click of a button , social media users can transmit messages , images , and videos to their followers .
Chỉ với một cú nhấp chuột, người dùng mạng xã hội có thể truyền tải tin nhắn, hình ảnh và video đến người theo dõi của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to broadcast phát sóng, truyền hình
Luyện tập
"to transmit" nghĩa là gì?