to transmit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền, gửi
🎯
Đừng chỉ tra "to transmit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send or convey something from one person or place to another
✏️
Câu ví dụ
With the click of a button , social media users can transmit messages , images , and videos to their followers .
Chỉ với một cú nhấp chuột, người dùng mạng xã hội có thể truyền tải tin nhắn, hình ảnh và video đến người theo dõi của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to transmit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods