to unload

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dỡ hàng, làm trống
🎯
Đừng chỉ tra "to unload" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to empty a vehicle or container by taking out the cargo or contents
✏️
Câu ví dụ
At the construction site , the construction crew unloaded the flatbed truck , readying materials for the day 's work .
Tại công trường, đội xây dựng đã dỡ hàng từ xe tải thùng phẳng, chuẩn bị vật liệu cho công việc trong ngày.
✅
Luyện tập

"to unload" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods