to burden

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lên, đè nặng lên
🎯
Đừng chỉ tra "to burden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place a heavy load or weight on something or someone
✏️
Câu ví dụ
The farmers had to burden the tractor with sacks of potatoes to transport to the storage facility .
Những người nông dân phải chất máy kéo với những bao khoai tây để vận chuyển đến cơ sở lưu trữ.
✅
Luyện tập

"to burden" nghĩa là gì?