to shuttle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyên chở, đưa đón
Đừng chỉ tra "to shuttle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey or move people or items back and forth between locations
Câu ví dụ
The water taxi shuttles tourists between different islands , offering a scenic transport option .
Tàu taxi nước chở du khách giữa các đảo khác nhau, cung cấp một lựa chọn giao thông thắng cảnh.
Luyện tập
"to shuttle" nghĩa là gì?