to shuttle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên chở, đưa đón
🎯
Đừng chỉ tra "to shuttle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to convey or move people or items back and forth between locations
✏️
Câu ví dụ
The water taxi shuttles tourists between different islands , offering a scenic transport option .
Tàu taxi nước chở du khách giữa các đảo khác nhau, cung cấp một lựa chọn giao thông thắng cảnh.
✅
Luyện tập

"to shuttle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods