to transplant

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép, di dời
🎯
Đừng chỉ tra "to transplant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to uproot or relocate someone or something
✏️
Câu ví dụ
The organization sought to enhance diversity by transplanting employees to international offices .
Tổ chức đã tìm cách tăng cường sự đa dạng bằng cách cấy ghép nhân viên vào các văn phòng quốc tế.
✅
Luyện tập

"to transplant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods