to transplant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cấy ghép, di dời
Đừng chỉ tra "to transplant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to uproot or relocate someone or something
Câu ví dụ
The organization sought to enhance diversity by transplanting employees to international offices .
Tổ chức đã tìm cách tăng cường sự đa dạng bằng cách cấy ghép nhân viên vào các văn phòng quốc tế.
Luyện tập
"to transplant" nghĩa là gì?