to convey

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chuyên chở
🎯
Đừng chỉ tra "to convey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or transfer something from one location to another
✏️
Câu ví dụ
The train system was established to convey commuters from suburban areas to the city center .
Hệ thống tàu hỏa được thiết lập để chuyên chở hành khách từ các khu vực ngoại ô đến trung tâm thành phố.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to bring mang, đem
✅
Luyện tập

"to convey" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods