to convey
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, chuyên chở
Đừng chỉ tra "to convey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or transfer something from one location to another
Câu ví dụ
The train system was established to convey commuters from suburban areas to the city center .
Hệ thống tàu hỏa được thiết lập để chuyên chở hành khách từ các khu vực ngoại ô đến trung tâm thành phố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bring mang, đem
Luyện tập
"to convey" nghĩa là gì?