to lade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất hàng, xếp hàng lên tàu
🎯
Đừng chỉ tra "to lade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to load or put cargo on board a ship
✏️
Câu ví dụ
Livestock carriers are equipped to lade animals safely .
Tàu chở gia súc được trang bị để chất động vật một cách an toàn.
✅
Luyện tập

"to lade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods