to lade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chất hàng, xếp hàng lên tàu
Đừng chỉ tra "to lade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to load or put cargo on board a ship
Câu ví dụ
Livestock carriers are equipped to lade animals safely .
Tàu chở gia súc được trang bị để chất động vật một cách an toàn.
Luyện tập
"to lade" nghĩa là gì?