to complicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phức tạp, gây khó khăn
Đừng chỉ tra "to complicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something harder to understand or deal with
Câu ví dụ
The simultaneous occurrence of multiple issues was continuously complicating the situation .
Sự xuất hiện đồng thời của nhiều vấn đề liên tục làm phức tạp tình hình.
Luyện tập
"to complicate" nghĩa là gì?