to muffle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giảm âm thanh, bịt kín
Đừng chỉ tra "to muffle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sound quieter or less distinct
Câu ví dụ
The ongoing rain was muffling the city noises .
Cơn mưa đang diễn ra làm dịu tiếng ồn của thành phố.
Luyện tập
"to muffle" nghĩa là gì?