to procrastinate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, chần chừ
Đừng chỉ tra "to procrastinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to postpone something that needs to be done
Câu ví dụ
The team is procrastinating on starting the project .
Nhóm đang trì hoãn việc bắt đầu dự án.
Luyện tập
"to procrastinate" nghĩa là gì?