to procrastinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, chần chừ
🎯
Đừng chỉ tra "to procrastinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to postpone something that needs to be done
✏️
Câu ví dụ
The team is procrastinating on starting the project .
Nhóm đang trì hoãn việc bắt đầu dự án.
✅
Luyện tập

"to procrastinate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này