to defer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, trì hoãn
Đừng chỉ tra "to defer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to postpone to a later time
Câu ví dụ
The student requested to defer her exams because of a family emergency .
Sinh viên đã yêu cầu hoãn các kỳ thi của mình vì một trường hợp khẩn cấp gia đình.
Luyện tập
"to defer" nghĩa là gì?