to tickle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cù, chọc lét
Đừng chỉ tra "to tickle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lightly touch or stroke a sensitive part of the body, causing a tingling or laughing sensation
Câu ví dụ
The mischievous kitten would pounce and playfully tickle its owner 's fingers with its tiny claws .
Chú mèo con nghịch ngợm sẽ nhảy lên và cù đùa giỡn những ngón tay của chủ nhân bằng những móng vuốt nhỏ xíu của mình.
Luyện tập
"to tickle" nghĩa là gì?