to fiddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghịch, chơi với
Đừng chỉ tra "to fiddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch or handle something in a restless, absentminded, or often playful manner
Câu ví dụ
The toddler happily fiddles with building blocks, creating imaginative structures on the floor.
Đứa trẻ mới biết đi vui vẻ nghịch với các khối xây dựng, tạo ra những cấu trúc tưởng tượng trên sàn nhà.
Luyện tập
"to fiddle" nghĩa là gì?