to pat

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỗ nhẹ, vuốt ve
💡
Definition (English)
to touch or hit gently and repeatedly with an open hand
✏️
Câu ví dụ
The chef skillfully patted the dough to shape it into a perfect circle for the pizza crust .
Đầu bếp khéo léo vỗ nhẹ bột để tạo hình thành một hình tròn hoàn hảo cho đế bánh pizza.
Luyện tập

"to pat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm