to slap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tát, đánh
🎯
Đừng chỉ tra "to slap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hit someone or something with an open hand, usually making a sharp sound
✏️
Câu ví dụ
Unable to control his frustration , he let out a yell and threatened to slap the malfunctioning computer .
Không thể kiểm soát sự thất vọng của mình, anh ta hét lên và đe dọa sẽ tát chiếc máy tính bị hỏng.
✅
Luyện tập

"to slap" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm