to toy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi với, nghịch một cách vô ý
Đừng chỉ tra "to toy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play with or handle something in a restless or idle manner, often with slight, repetitive movements
Câu ví dụ
The nervous student tended to toy with his hair whenever faced with a challenging question.
Học sinh lo lắng có xu hướng nghịch tóc của mình bất cứ khi nào đối mặt với một câu hỏi khó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to flirt tán tỉnh, ve vãn
Luyện tập
"to toy" nghĩa là gì?