to twiddle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghịch, chơi một cách bồn chồn với
Đừng chỉ tra "to twiddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or play with something in a nervous or absentminded manner
Câu ví dụ
She was twiddling the buttons on her shirt during the tense conversation .
Cô ấy nghịch các nút trên áo sơ mi của mình trong cuộc trò chuyện căng thẳng.
Luyện tập
"to twiddle" nghĩa là gì?