to stroke

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, xoa nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to stroke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rub gently or caress an animal's fur or hair
✏️
Câu ví dụ
To calm the nervous kitten , the veterinarian gently stroked its back while examining it .
Để làm dịu chú mèo con đang lo lắng, bác sĩ thú y nhẹ nhàng vuốt ve lưng nó trong khi kiểm tra.
✅
Luyện tập

"to stroke" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm