to stroke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, xoa nhẹ
Đừng chỉ tra "to stroke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rub gently or caress an animal's fur or hair
Câu ví dụ
To calm the nervous kitten , the veterinarian gently stroked its back while examining it .
Để làm dịu chú mèo con đang lo lắng, bác sĩ thú y nhẹ nhàng vuốt ve lưng nó trong khi kiểm tra.
Luyện tập
"to stroke" nghĩa là gì?