to thin out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm thưa, tỉa bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to thin out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decrease the number or density of something
✏️
Câu ví dụ
The supervisor decided to thin out the employees in the department to improve efficiency .
Người giám sát quyết định giảm bớt số lượng nhân viên trong bộ phận để cải thiện hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to thin out" nghĩa là gì?