to thin out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm thưa, tỉa bớt
Đừng chỉ tra "to thin out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease the number or density of something
Câu ví dụ
The supervisor decided to thin out the employees in the department to improve efficiency .
Người giám sát quyết định giảm bớt số lượng nhân viên trong bộ phận để cải thiện hiệu quả.
Luyện tập
"to thin out" nghĩa là gì?