to shorten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rút ngắn, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to shorten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decrease the length of something
✏️
Câu ví dụ
The movie was shortened for television to fit the time slot .
Bộ phim đã được rút ngắn cho truyền hình để phù hợp với khung giờ.
✅
Luyện tập

"to shorten" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size