to shorten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rút ngắn, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to shorten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease the length of something
Câu ví dụ
The movie was shortened for television to fit the time slot .
Bộ phim đã được rút ngắn cho truyền hình để phù hợp với khung giờ.
Luyện tập
"to shorten" nghĩa là gì?