to whittle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc, gọt
🎯
Đừng chỉ tra "to whittle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carve or shape small pieces from a material, usually wood, using a knife or similar tool
✏️
Câu ví dụ
As a hobby , he enjoys whittling sticks into decorative shapes while camping .
Như một sở thích, anh ấy thích khắc gậy thành những hình dạng trang trí khi cắm trại.
✅
Luyện tập

"to whittle" nghĩa là gì?