to wear off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phai màu, mòn đi
🎯
Đừng chỉ tra "to wear off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually fade in color or quality over time due to constant use or other factors
✏️
Câu ví dụ
After years of wearing , the intricate design on the watch had been completely worn off.
Sau nhiều năm đeo, thiết kế phức tạp trên đồng hồ đã hoàn toàn bị mờ đi.
✅
Luyện tập

"to wear off" nghĩa là gì?