to taper

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, thu nhỏ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to taper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become smaller in size, amount, or number over time
✏️
Câu ví dụ
The intensity of the storm was tapering as it moved away from the coast .
Cường độ của cơn bão đang giảm dần khi nó di chuyển ra xa khỏi bờ biển.
✅
Luyện tập

"to taper" nghĩa là gì?