to taper
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, thu nhỏ lại
Đừng chỉ tra "to taper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become smaller in size, amount, or number over time
Câu ví dụ
The intensity of the storm was tapering as it moved away from the coast .
Cường độ của cơn bão đang giảm dần khi nó di chuyển ra xa khỏi bờ biển.
Luyện tập
"to taper" nghĩa là gì?