to narrow down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu hẹp, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to narrow down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease the number of possibilities or choices
Câu ví dụ
The team is currently narrowing down the design concepts for the new product .
Nhóm hiện đang thu hẹp các khái niệm thiết kế cho sản phẩm mới.
Luyện tập
"to narrow down" nghĩa là gì?