to take aback
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó bất ngờ, làm ai đó sửng sốt
Đừng chỉ tra "to take aback" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surprise someone so much that they are unable to react quickly
Câu ví dụ
The startling revelation in the investigation report took the committee aback.
Tiết lộ đáng kinh ngạc trong báo cáo điều tra làm cho ủy ban bất ngờ.
Luyện tập
"to take aback" nghĩa là gì?