to take aback

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó bất ngờ, làm ai đó sửng sốt
🎯
Đừng chỉ tra "to take aback" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surprise someone so much that they are unable to react quickly
✏️
Câu ví dụ
The startling revelation in the investigation report took the committee aback.
Tiết lộ đáng kinh ngạc trong báo cáo điều tra làm cho ủy ban bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to take aback" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Fear and Distress