to dismay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm thất vọng
Đừng chỉ tra "to dismay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to feel shocked, worried, or upset
Câu ví dụ
The politician 's scandalous remarks dismayed the public , leading to a loss of trust .
Những nhận xét tai tiếng của chính trị gia đã làm choáng váng công chúng, dẫn đến mất lòng tin.
Luyện tập
"to dismay" nghĩa là gì?