to daunt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm sợ hãi
Đừng chỉ tra "to daunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a person to feel scared or unconfident
Câu ví dụ
The prospect of giving a speech in front of a large audience daunted the shy student , leading to anxiety and self-doubt .
Viễn cảnh phát biểu trước một lượng khán giả lớn làm nản lòng học sinh nhút nhát, dẫn đến lo lắng và tự nghi ngờ bản thân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to scare làm sợ hãi, dọa
Luyện tập
"to daunt" nghĩa là gì?