to terrorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khủng bố, gieo rắc nỗi kinh hoàng
Đừng chỉ tra "to terrorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause extreme fear
Câu ví dụ
The relentless pursuit of the monster terrorized the villagers , who lived in constant fear of its attacks .
Cuộc truy đuổi không ngừng nghỉ của con quái vật đã khủng bố dân làng, những người sống trong nỗi sợ hãi thường trực về các cuộc tấn công của nó.
Luyện tập
"to terrorize" nghĩa là gì?