to surpass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
Đừng chỉ tra "to surpass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exceed in quality or achievement
Câu ví dụ
The students worked diligently to surpass the school 's previous record for the highest exam scores .
Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để vượt qua kỷ lục trước đó của trường về điểm thi cao nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pass đỗ, vượt qua
Luyện tập
"to surpass" nghĩa là gì?