to surpass

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vượt trội
🎯
Đừng chỉ tra "to surpass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exceed in quality or achievement
✏️
Câu ví dụ
The students worked diligently to surpass the school 's previous record for the highest exam scores .
Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ để vượt qua kỷ lục trước đó của trường về điểm thi cao nhất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to surpass" nghĩa là gì?