to sucker punch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh lén, đánh úp
Đừng chỉ tra "to sucker punch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit someone unexpectedly and without warning
Câu ví dụ
The unsuspecting victim was hurt when someone sucker punched them in the crowded street.
Nạn nhân không đề phòng đã bị thương khi ai đó đấm lén họ trên phố đông người.
Luyện tập
"to sucker punch" nghĩa là gì?