to wallop

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh mạnh, giáng một đòn mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to wallop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hit forcefully
✏️
Câu ví dụ
In a fit of anger , he threatened to wallop the table with his fist .
Trong cơn tức giận, anh ta đe dọa sẽ đấm mạnh vào bàn.
✅
Luyện tập

"to wallop" nghĩa là gì?