to bash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
🎯
Đừng chỉ tra "to bash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully hit something or someone
✏️
Câu ví dụ
The child accidentally bashed the toy against the wall , causing it to break .
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.
✅
Luyện tập

"to bash" nghĩa là gì?