to bash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Đừng chỉ tra "to bash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully hit something or someone
Câu ví dụ
The child accidentally bashed the toy against the wall , causing it to break .
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.
Luyện tập
"to bash" nghĩa là gì?